giao hỗ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất qua lại, hai chiều: "giao hỗ" chỉ mối quan hệ hoặc hành động diễn ra giữa hai bên, trong đó mỗi bên đều tác động và chịu tác động từ bên kia một cách tương hỗ. Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Mối quan hệ hai chiều giữa hai nước được tăng cường nhờ các thỏa thuận buôn bán.)
- (Hệ thống này vận hành dựa trên nguyên tắc tương tác qua lại giữa các bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giao hỗ tương tác": sự tác động qua lại lẫn nhau, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xã hội học.
- Giao hỗ tương tác giữa người dùng và máy tính là yếu tố then chốt trong thiết kế giao diện. (Sự tác động hai chiều giữa người dùng và máy tính là yếu tố quan trọng trong thiết kế giao diện.)
"giao hỗ học": (hiếm) ngành nghiên cứu về các mối quan hệ tương hỗ, thường dùng trong triết học hoặc xã hội học.
- Giao hỗ học nghiên cứu các mô hình tương tác trong xã hội. (Ngành này tìm hiểu các khuôn mẫu tương tác qua lại trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Hỗ giao: (hiếm, ít dùng) cùng nghĩa với "giao hỗ", nhưng thứ tự từ đảo ngược.
- Hỗ giao giữa các nhóm văn hóa tạo nên sự đa dạng. (Sự tương tác qua lại giữa các nhóm văn hóa tạo nên sự đa dạng.)
Tương hỗ (tính từ): có tính chất giúp đỡ lẫn nhau, thường dùng phổ biến hơn "giao hỗ".
- Sự tương hỗ giữa các thành viên trong nhóm là cần thiết. (Sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Tương tác: hành động hoặc ảnh hưởng qua lại giữa các đối tượng.
- Qua lại: mang tính hai chiều, có sự trao đổi giữa hai bên.
- Hỗ tương: (từ Hán Việt) tương tự "tương hỗ", nhấn mạnh sự giúp đỡ lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ "giao hỗ" vì đây là từ hiếm trong văn nói hàng ngày.)